베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công nghiệp xanh" (1)
công nghiệp xanh
영어
구green industry
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCG wants to increase cooperation in green industry.
관련 단어 "công nghiệp xanh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công nghiệp xanh" (1)
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCG wants to increase cooperation in green industry.
